黑冠长臂猿
hēi guān cháng bì yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. black crested gibbon (Nomascus nasutus)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.