Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

王仙芝

wáng xiān zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wang Xianzhi, peasant leader during Huang Chao peasant uprising 黃巢起義|黄巢起义 875-884 in late Tang