王太后
wáng tài hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Queen Dowager (in Europe)
- 2. widowed queen
- 3. Queen mother
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.