玛奇朵
mǎ qí duǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. macchiato (loanword)
- 2. latte macchiato (coffee)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.