玛纳斯
mǎ nà sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Manas, anh hùng trong sử thi Kyrgyz
- 2. huyện và thị trấn Manas thuộc Châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát, Tân Cương