Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

玩伴

wán bàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. playmate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他没 玩伴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10019581)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.