Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

玩偶

wán ǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toy figurine
  2. 2. action figure
  3. 3. stuffed animal
  4. 4. doll
  5. 5. (fig.) sb's plaything