玩意

wán yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toy
  2. 2. plaything
  3. 3. thing
  4. 4. act
  5. 5. trick (in a performance, stage show, acrobatics etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
玩意 雜技團?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504651)
玩意 兒怎麼在這兒?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10329965)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 玩意