玩意
wán yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. toy
- 2. plaything
- 3. thing
- 4. act
- 5. trick (in a performance, stage show, acrobatics etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 2啥 玩意 雜技團?
那 玩意 兒怎麼在這兒?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.