玩牌

wán pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to play cards
  2. 2. to play mahjong

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他們 玩牌 來殺時間。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 781188)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.