玩笑

wán xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to joke
  2. 2. joke
  3. 3. jest

Câu ví dụ

Hiển thị 3
別開 玩笑 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826002)
他總是開 玩笑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3142355)
我开 玩笑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 398518)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.