Bỏ qua đến nội dung

环比

huán bǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (statistics) period on period (i.e. \month on month\ or \quarter on quarter\ etc, depending on the context)

Từ cấu thành 环比