Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

环环相扣

huán huán xiāng kòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. closely linked with one another
  2. 2. interlocked
  3. 3. to interrelate