环顾
huán gù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to look around
- 2. to survey
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 环顾 四周,没有发现任何人。
He looked around and didn't see anyone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.