Bỏ qua đến nội dung

玳瑁眼镜

dài mào yǎn jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính mắt gọng đồi mồi