珍贵
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quý giá; quý báu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4亲情是世界上最 珍贵 的情感之一。
他收藏了很多 珍贵 的书画。
博物馆里陈列着许多 珍贵 文物。
这位大师的画作非常 珍贵 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.