珠子

zhū zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pearl
  2. 2. bead
  3. 3. CL:粒[lì]
  4. 4. 顆|颗[kē]

Từ cấu thành 珠子