Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giáo viên chủ nhiệm
- 2. giáo viên lớp
- 3. giáo viên phụ trách lớp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common collocation: 班主任老师, addressing or referring to the class teacher politely.
Formality
班主任 is a formal title used in educational settings, not typically used casually.
Câu ví dụ
Hiển thị 1班主任 今天给我父母打了电话。
The class teacher called my parents today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.