Bỏ qua đến nội dung

班主任

bān zhǔ rèn
HSK 2.0 Cấp 5 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giáo viên chủ nhiệm
  2. 2. giáo viên lớp
  3. 3. giáo viên phụ trách lớp

Usage notes

Collocations

Common collocation: 班主任老师, addressing or referring to the class teacher politely.

Formality

班主任 is a formal title used in educational settings, not typically used casually.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
班主任 今天给我父母打了电话。
The class teacher called my parents today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.