班次

bān cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grade
  2. 2. class number (in school)
  3. 3. flight or run number
  4. 4. flight or run (seen as an item)
  5. 5. shift (work period)