Bỏ qua đến nội dung

班草

bān cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nam sinh đẹp trai nhất lớp

Từ cấu thành 班草