班车
bān chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe buýt thường xuyên (dịch vụ)
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在末 班车 上睡着了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.