Bỏ qua đến nội dung

班长

bān zhǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lớp trưởng
  2. 2. đội trưởng
  3. 3. trưởng nhóm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家推选他当 班长
Everyone elected him as class president.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.