Định nghĩa
- 1. cầu khuẩn
Từ chứa 球菌
lậu cầu khuẩn
Streptococcus thermophilus
Phế cầu khuẩn
tụ cầu khuẩn
độc tố ruột của tụ cầu khuẩn
liên cầu khuẩn heo
bệnh liên cầu khuẩn lợn
liên cầu khuẩn
song cầu khuẩn
lậu cầu khuẩn
Streptococcus thermophilus
Phế cầu khuẩn
tụ cầu khuẩn
độc tố ruột của tụ cầu khuẩn
liên cầu khuẩn heo
bệnh liên cầu khuẩn lợn
liên cầu khuẩn
song cầu khuẩn