Bỏ qua đến nội dung

肺炎双球菌

fèi yán shuāng qiú jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Phế cầu khuẩn