理发
lǐ fà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cắt tóc
- 2. làm tóc
- 3. gội đầu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
理发不能直接加宾语,说“理发他”是错的,正确表达是“给他理发”。
Formality
理发是中性词,适用于多数场合;“剃头”更口语化,“美发”多用于服务行业。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每个月去一次 理发 店。
I go to the barber shop once a month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.