Bỏ qua đến nội dung

理发

lǐ fà
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắt tóc
  2. 2. làm tóc
  3. 3. gội đầu

Usage notes

Common mistakes

理发不能直接加宾语,说“理发他”是错的,正确表达是“给他理发”。

Formality

理发是中性词,适用于多数场合;“剃头”更口语化,“美发”多用于服务行业。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每个月去一次 理发 店。
I go to the barber shop once a month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.