Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

理容院

lǐ róng yuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hairdresser and beauty parlor
  2. 2. barbershop
  3. 3. massage parlor