琪
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngọc tốt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 琪
thiên thần (từ mượn)
Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)
Johnnie To (1955-), đạo diễn phim Hồng Kông
bánh sa kê ma, bánh ngọt (Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại rồi cắt thành khối
một loại ngọc cổ
Christine Fan (1976-), nữ ca sĩ và diễn viên người Đài Loan gốc Mỹ