Bỏ qua đến nội dung

琴弦

qín xián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. string (of a stringed instrument)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用手指拨了一下 琴弦
He plucked the instrument's string with his finger.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.