Bỏ qua đến nội dung

瑞士法郎

ruì shì fǎ láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. franc Thụy Sĩ (đơn vị tiền tệ)