Bỏ qua đến nội dung

yáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngọc
  2. 2. đá quý
  3. 3. xà cừ
  4. 4. quý giá
  5. 5. dùng như kính ngữ bổ sung

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

14 nét

Từ chứa 瑶

乳源瑶族自治县
rǔ yuán yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Nhũ Nguyên

大化瑶族自治县
dà huà yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Đại Hóa tại Hạ Châu, Quảng Tây

富川瑶族自治县
fù chuān yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Phú Xuyên ở Hạ Châu, Quảng Tây

巴马瑶族自治县
bā mǎ yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Bama ở Hạ Châu, Quảng Tây

恭城瑶族自治县
gōng chéng yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Cung Thành tại Quế Lâm, Quảng Tây

江华瑶族自治县
jiāng huá yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Giang Hoa tại Vĩnh Châu, Hồ Nam

河口瑶族自治县
hé kǒu yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Hà Khẩu

瑶之圃
yáo zhī pǔ

vườn ngọc của vua trời

瑶族
yáo zú

dân tộc Dao ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á

瑶池
yáo chí

hồ Dao Trì trên núi Côn Lôn, nơi ở của Tây Vương Mẫu

瑶海
yáo hǎi

quận Dao Hải của thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy

瑶海区
yáo hǎi qū

quận Dao Hải của thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy

琼瑶
qióng yáo

Qiong Yao (1938-), nhà văn Đài Loan

连南瑶族自治县
lián nán yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Liên Nam, thuộc Thanh Viễn, Quảng Đông

连山壮族瑶族自治县
lián shān zhuàng zú yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Choang và Dao Liên Sơn ở Thanh Viễn, Quảng Đông

都安瑶族自治县
dū ān yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Đô An, thuộc Hạ Châu, Quảng Tây

金平苗族瑶族傣族自治县
jīn píng miáo zú yáo zú dǎi zú zì zhì xiàn

huyện tự trị người Miêu, Dao và Thái Kim Bình

金平苗瑶傣族自治县
jīn píng miáo yáo dǎi zú zì zhì xiàn

xem 金平苗族瑤族傣族自治縣|金平苗族瑶族傣族自治县

金秀瑶族自治县
jīn xiù yáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Kim Tú tại Laibin, Quảng Tây