Chuyển đến nội dung chính

金平苗瑶傣族自治县

jīn píng miáo yáo dǎi zú zì zhì xiàn

Định nghĩa

  1. 1. xem 金平苗族瑤族傣族自治縣|金平苗族瑶族傣族自治县

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập