Bỏ qua đến nội dung

瓦哈比教派

wǎ hā bǐ jiào pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Wahhabism (một giáo phái bảo thủ của Hồi giáo)