Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瓦良格

wǎ liáng gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Varyag, former Soviet aircraft carrier purchased by China and renamed 遼寧號|辽宁号[liáo níng hào]