瓦良格人
wǎ liáng gé rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người Varangian (thuật ngữ thời trung cổ chỉ người Viking)