Bỏ qua đến nội dung

瓦解冰泮

wǎ jiě bīng pàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tan rã hoàn toàn