Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瓦里斯

wǎ lǐ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wallis (name)
  2. 2. John Wallis (1616-1703), English mathematician, precursor of Newton