Bỏ qua đến nội dung

甘之如饴

gān zhī rú yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. as sweet as syrup (idiom, from Book of Songs); to endure hardship gladly
  2. 2. a glutton for punishment