甘榜
gān bǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kampong (loanword)
- 2. also pr. gānbōng, imitating Malay
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.