Bỏ qua đến nội dung

甚浓

shèn nóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rất nồng (mùi)
  2. 2. dày đặc (sương mù)

Từ cấu thành 甚浓