Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

甜腻

tián nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sweet and unctuous
  2. 2. (fig.) overly sentimental

Từ cấu thành 甜腻