甜食

tián shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dessert
  2. 2. sweet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜歡 甜食
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1229026)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.