Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

生产者

shēng chǎn zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. producer (of goods, commodities or farm produce etc)
  2. 2. manufacturer
  3. 3. (biology) autotroph