Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

生人

shēng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stranger
  2. 2. living person
  3. 3. to give birth
  4. 4. to be born (in a certain time or place)