生平
shēng píng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuộc đời
- 2. trọn đời
- 3. trong suốt cuộc đời
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“事迹”“介绍”“第一次”等词搭配,如“生平第一次”“生平事迹”。
Formality
生平多用于正式书面语或庄重场合,如“生平事迹”“生平介绍”;日常口语中通常用“一辈子”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是她 生平 第一次坐飞机。
This is the first time in her life that she has taken a plane.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.