生怕

shēng pà
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fear
  2. 2. afraid
  3. 3. extremely nervous
  4. 4. for fear that
  5. 5. to avoid
  6. 6. so as not to