Bỏ qua đến nội dung

生成

shēng chéng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tạo ra
  2. 2. sản xuất
  3. 3. sinh ra

Usage notes

Collocations

常用搭配:生成报告、生成数据、自动生成。多用于抽象事物或计算机输出。

Common mistakes

与“产生”区分:“产生”强调出现或引发,“生成”强调创造或制造,后者更主动、有计划。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个软件可以自动 生成 图表。
This software can automatically generate charts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.