Bỏ qua đến nội dung

生死

shēng sǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh tử
  2. 2. cuộc sống hay cái chết

Usage notes

Collocations

常与“关头”“存亡”等词连用,如“生死关头”“生死存亡”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 生死 攸关的决定。
This is a life-or-death decision.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.