Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sinh tử
- 2. cuộc sống hay cái chết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“关头”“存亡”等词连用,如“生死关头”“生死存亡”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是 生死 攸关的决定。
This is a life-or-death decision.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.