Bỏ qua đến nội dung

生气

shēng qì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bực mình
  2. 2. giận
  3. 3. khí sinh

Usage notes

Collocations

Often used with 别 (don't) as in 别生气 (don't be angry).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
生气 地骂了那个孩子。
He angrily scolded that child.
生气 的样子让我害怕。
His angry look scared me.
你为什么 生气
Why are you angry?
他不但不 生气 ,反而笑了。
Not only was he not angry, but instead he smiled.
他动不动就 生气
He gets angry at the drop of a hat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.