生气
shēng qì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tức giận; nổi giận; giận
- 2. sức sống; sinh khí
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 生气 地骂了那个孩子。
他 生气 的样子让我害怕。
你为什么 生气 ?
他不但不 生气 ,反而笑了。
他动不动就 生气 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.