生火

shēng huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make a fire; to light a fire

Câu ví dụ

Hiển thị 1
萬一發 生火 災,按鈴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797095)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.