Bỏ qua đến nội dung

鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安

yú shēng huǒ , ròu shēng tán , qīng cài dòu fu bǎo píng ān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau xanh đậu phụ giữ bình an